Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

wring

Wring là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wrung và quá khứ phân từ là wrung.

Nguyên mẫu
wring
Quá khứ đơn
wrung
Quá khứ phân từ
wrung
Nghĩa tiếng Việt
vắt
Định nghĩa tiếng Anh
Squeeze and twist (something) to force liquid from it.
Ví dụ
“She wrung the cloth out in the sink.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.