Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

arise

Arise là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là arose và quá khứ phân từ là arisen.

Nguyên mẫu
arise
Quá khứ đơn
arose
Quá khứ phân từ
arisen
Nghĩa tiếng Việt
nảy sinh, phát sinh
Định nghĩa tiếng Anh
(Of a problem, opportunity, or situation) emerge; become apparent.
Ví dụ
“New difficulties had arisen.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.