Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
bend
Bend là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bent và quá khứ phân từ là bent.
- Nguyên mẫu
- bend
- Quá khứ đơn
- bent
- Quá khứ phân từ
- bent
- Nghĩa tiếng Việt
- uốn cong, cúi
- Định nghĩa tiếng Anh
- Shape or force (something straight) into a curve or angle.
- Ví dụ
- “The rising wind bent the long grass.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.