Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

breed

Breed là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bred và quá khứ phân từ là bred.

Nguyên mẫu
breed
Quá khứ đơn
bred
Quá khứ phân từ
bred
Nghĩa tiếng Việt
nuôi, sinh sản
Định nghĩa tiếng Anh
(Of animals) mate and then produce offspring.
Ví dụ
“Toads are said to return to the pond of their birth to breed.”
Cấp độ CEFR
B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.