Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

blow

Blow là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là blew và quá khứ phân từ là blown.

Nguyên mẫu
blow
Quá khứ đơn
blew
Quá khứ phân từ
blown
Nghĩa tiếng Việt
thổi
Định nghĩa tiếng Anh
(Of wind) move creating an air current.
Ví dụ
“A cold wind began to blow.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.