Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

cling

Cling là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là clung và quá khứ phân từ là clung.

Nguyên mẫu
cling
Quá khứ đơn
clung
Quá khứ phân từ
clung
Nghĩa tiếng Việt
bám chặt
Định nghĩa tiếng Anh
Hold on tightly to.
Ví dụ
“She clung to Joe's arm.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.