Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

deal

Deal là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là dealt và quá khứ phân từ là dealt.

Nguyên mẫu
deal
Quá khứ đơn
dealt
Quá khứ phân từ
dealt
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, giao dịch
Định nghĩa tiếng Anh
Take part in commercial trading of a particular commodity.
Ví dụ
“Directors were prohibited from dealing in the company's shares.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.