Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
fight
Fight là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fought và quá khứ phân từ là fought.
- Nguyên mẫu
- fight
- Quá khứ đơn
- fought
- Quá khứ phân từ
- fought
- Nghĩa tiếng Việt
- chiến đấu
- Định nghĩa tiếng Anh
- Take part in a violent struggle involving the exchange of physical blows or the use of weapons.
- Ví dụ
- “The men were fighting.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.