Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
cut
Cut là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là cut và quá khứ phân từ là cut.
- Nguyên mẫu
- cut
- Quá khứ đơn
- cut
- Quá khứ phân từ
- cut
- Nghĩa tiếng Việt
- cắt
- Định nghĩa tiếng Anh
- Make an opening, incision, or wound in (something) with a sharp-edged tool or object.
- Ví dụ
- “He cut his toe on a sharp stone.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.