Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
dig
Dig là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là dug và quá khứ phân từ là dug.
- Nguyên mẫu
- dig
- Quá khứ đơn
- dug
- Quá khứ phân từ
- dug
- Nghĩa tiếng Việt
- đào
- Định nghĩa tiếng Anh
- Break up and move earth with a tool or machine, or with hands, paws, snout, etc.
- Ví dụ
- “The boar had been digging for roots.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.