Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
lead
Lead là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là led và quá khứ phân từ là led.
- Nguyên mẫu
- lead
- Quá khứ đơn
- led
- Quá khứ phân từ
- led
- Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt
- Định nghĩa tiếng Anh
- Cause (a person or animal) to go with one by holding them by the hand, a halter, a rope, etc. while moving forward.
- Ví dụ
- “She emerged leading a bay horse.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.