Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
burn
Burn là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là burnt và quá khứ phân từ là burnt.
- Nguyên mẫu
- burn
- Quá khứ đơn
- burnt
- Quá khứ phân từ
- burnt
- Nghĩa tiếng Việt
- đốt cháy
- Định nghĩa tiếng Anh
- (Of a fire) produce flames and heat while consuming a material such as coal or wood.
- Ví dụ
- “A fire burned and crackled cheerfully in the grate.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.