Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
bleed
Bleed là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bled và quá khứ phân từ là bled.
- Nguyên mẫu
- bleed
- Quá khứ đơn
- bled
- Quá khứ phân từ
- bled
- Nghĩa tiếng Việt
- chảy máu
- Định nghĩa tiếng Anh
- Lose blood from the body as a result of injury or illness.
- Ví dụ
- “The cut was bleeding steadily.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.