Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

dive

Dive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là dove và quá khứ phân từ là dived.

Nguyên mẫu
dive
Quá khứ đơn
dove
Quá khứ phân từ
dived
Nghĩa tiếng Việt
lặn
Định nghĩa tiếng Anh
Plunge head first into water.
Ví dụ
“She walked to the deep end, then she dived in.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.