Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
lean
Lean là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là leant và quá khứ phân từ là leant.
- Nguyên mẫu
- lean
- Quá khứ đơn
- leant
- Quá khứ phân từ
- leant
- Nghĩa tiếng Việt
- dựa vào, nghiêng
- Định nghĩa tiếng Anh
- Be in or move into a sloping position.
- Ví dụ
- “He leaned back in his chair.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.