Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
mean
Mean là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là meant và quá khứ phân từ là meant.
- Nguyên mẫu
- mean
- Quá khứ đơn
- meant
- Quá khứ phân từ
- meant
- Nghĩa tiếng Việt
- có nghĩa
- Định nghĩa tiếng Anh
- Intend to convey, indicate, or refer to (a particular thing or notion); signify.
- Ví dụ
- “I don't know what you mean.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.