Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

mistake

Mistake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là mistook và quá khứ phân từ là mistaken.

Nguyên mẫu
mistake
Quá khứ đơn
mistook
Quá khứ phân từ
mistaken
Nghĩa tiếng Việt
nhầm lẫn
Định nghĩa tiếng Anh
Be wrong about.
Ví dụ
“Because I was inexperienced I mistook the nature of our relationship.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.