Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

plead

Plead là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là pled và quá khứ phân từ là pled.

Nguyên mẫu
plead
Quá khứ đơn
pled
Quá khứ phân từ
pled
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, bào chữa
Định nghĩa tiếng Anh
Make an emotional appeal.
Ví dụ
“Don't go, she pleaded.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.