Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
ring
Ring là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rang và quá khứ phân từ là rung.
- Nguyên mẫu
- ring
- Quá khứ đơn
- rang
- Quá khứ phân từ
- rung
- Nghĩa tiếng Việt
- reo, rung chuông
- Định nghĩa tiếng Anh
- (Of a bell, phone, or alarm) make a clear, resonant sound.
- Ví dụ
- “The phone rang twice before she answered.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.