Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
rid
Rid là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rid và quá khứ phân từ là rid.
- Nguyên mẫu
- rid
- Quá khứ đơn
- rid
- Quá khứ phân từ
- rid
- Nghĩa tiếng Việt
- loại bỏ
- Định nghĩa tiếng Anh
- Make someone or something free of (a troublesome or unwanted person or thing).
- Ví dụ
- “We now have the greatest chance ever to rid the world of nuclear weapons.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.