Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

send

Send là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sent và quá khứ phân từ là sent.

Nguyên mẫu
send
Quá khứ đơn
sent
Quá khứ phân từ
sent
Nghĩa tiếng Việt
gửi
Định nghĩa tiếng Anh
Cause to go or be taken to a particular destination; arrange for the delivery of, especially by mail.
Ví dụ
“We sent a reminder letter but received no reply.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.