Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
sell
Sell là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sold và quá khứ phân từ là sold.
- Nguyên mẫu
- sell
- Quá khứ đơn
- sold
- Quá khứ phân từ
- sold
- Nghĩa tiếng Việt
- bán
- Định nghĩa tiếng Anh
- Give or hand over (something) in exchange for money.
- Ví dụ
- “They had sold the car.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.