Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

set

Set là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là set và quá khứ phân từ là set.

Nguyên mẫu
set
Quá khứ đơn
set
Quá khứ phân từ
set
Nghĩa tiếng Việt
đặt, thiết lập
Định nghĩa tiếng Anh
Put, lay, or stand (something) in a specified place or position.
Ví dụ
“Dana set the mug of tea down.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.