Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shoot

Shoot là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shot và quá khứ phân từ là shot.

Nguyên mẫu
shoot
Quá khứ đơn
shot
Quá khứ phân từ
shot
Nghĩa tiếng Việt
bắn
Định nghĩa tiếng Anh
Kill or wound (a person or animal) with a bullet or arrow.
Ví dụ
“He was shot in the leg during an armed robbery.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.