Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shrink

Shrink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shrank và quá khứ phân từ là shrunk.

Nguyên mẫu
shrink
Quá khứ đơn
shrank
Quá khứ phân từ
shrunk
Nghĩa tiếng Việt
co lại
Định nghĩa tiếng Anh
Become or make smaller in size or amount.
Ví dụ
“The workforce has shrunk to less than a thousand.”
Cấp độ CEFR
B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.