Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sit

Sit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sat và quá khứ phân từ là sat.

Nguyên mẫu
sit
Quá khứ đơn
sat
Quá khứ phân từ
sat
Nghĩa tiếng Việt
ngồi
Định nghĩa tiếng Anh
Adopt or be in a position in which one's weight is supported by one's buttocks rather than one's feet and one's back is upright.
Ví dụ
“I sat next to him at dinner.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.