Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sink

Sink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sank và quá khứ phân từ là sunk.

Nguyên mẫu
sink
Quá khứ đơn
sank
Quá khứ phân từ
sunk
Nghĩa tiếng Việt
chìm
Định nghĩa tiếng Anh
Go down below the surface of something, especially of a liquid; become submerged.
Ví dụ
“He saw the coffin sink below the surface of the waves.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.