Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

slay

Slay là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slew và quá khứ phân từ là slain.

Nguyên mẫu
slay
Quá khứ đơn
slew
Quá khứ phân từ
slain
Nghĩa tiếng Việt
giết
Định nghĩa tiếng Anh
Kill (a person or animal) in a violent way.
Ví dụ
“St. George slew the dragon.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.