Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sleep

Sleep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slept và quá khứ phân từ là slept.

Nguyên mẫu
sleep
Quá khứ đơn
slept
Quá khứ phân từ
slept
Nghĩa tiếng Việt
ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
A condition of body and mind that typically recurs for several hours every night, in which the nervous system is relatively inactive, the eyes closed, the postural muscles relaxed, and consciousness practically suspended.
Ví dụ
“I was on the verge of sleep.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.