Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sling

Sling là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slung và quá khứ phân từ là slung.

Nguyên mẫu
sling
Quá khứ đơn
slung
Quá khứ phân từ
slung
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
Định nghĩa tiếng Anh
Throw (something) carelessly or with force; hang (something) loosely from a strap or between two points.
Ví dụ
“A hammock was slung between two trees.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.