Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

spill

Spill là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spilt và quá khứ phân từ là spilt.

Nguyên mẫu
spill
Quá khứ đơn
spilt
Quá khứ phân từ
spilt
Nghĩa tiếng Việt
làm đổ
Định nghĩa tiếng Anh
Cause or allow (liquid) to flow over the edge of its container, especially unintentionally.
Ví dụ
“You'll spill that tea if you're not careful.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.