Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
spit
Spit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spat và quá khứ phân từ là spat.
- Nguyên mẫu
- spit
- Quá khứ đơn
- spat
- Quá khứ phân từ
- spat
- Nghĩa tiếng Việt
- khạc nhổ
- Định nghĩa tiếng Anh
- Eject saliva forcibly from one's mouth, sometimes as a gesture of contempt or anger.
- Ví dụ
- “Todd spit in Hugh's face.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.