Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

stand

Stand là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stood và quá khứ phân từ là stood.

Nguyên mẫu
stand
Quá khứ đơn
stood
Quá khứ phân từ
stood
Nghĩa tiếng Việt
đứng
Định nghĩa tiếng Anh
Have or maintain an upright position, supported by one's feet.
Ví dụ
“David stood in the doorway.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.