Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

stick

Stick là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stuck và quá khứ phân từ là stuck.

Nguyên mẫu
stick
Quá khứ đơn
stuck
Quá khứ phân từ
stuck
Nghĩa tiếng Việt
dán, đâm
Định nghĩa tiếng Anh
Push a sharp or pointed object into or through (something).
Ví dụ
“He stuck his fork into the sausage.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.