Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
strip
Strip là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stripped và quá khứ phân từ là stripped.
- Nguyên mẫu
- strip
- Quá khứ đơn
- stripped
- Quá khứ phân từ
- stripped
- Nghĩa tiếng Việt
- lột, cởi
- Định nghĩa tiếng Anh
- Remove all coverings from.
- Ví dụ
- “They stripped the bed.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.