Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

string

String là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là strung và quá khứ phân từ là strung.

Nguyên mẫu
string
Quá khứ đơn
strung
Quá khứ phân từ
strung
Nghĩa tiếng Việt
xâu, lên dây
Định nghĩa tiếng Anh
Hang (something) so that it stretches in a long line.
Ví dụ
“Lights were strung across the promenade.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.