Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

strive

Strive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là strove và quá khứ phân từ là striven.

Nguyên mẫu
strive
Quá khứ đơn
strove
Quá khứ phân từ
striven
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng
Định nghĩa tiếng Anh
Make great efforts to achieve or obtain something.
Ví dụ
“National movements were striving for independence.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.