Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sweep

Sweep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swept và quá khứ phân từ là swept.

Nguyên mẫu
sweep
Quá khứ đơn
swept
Quá khứ phân từ
swept
Nghĩa tiếng Việt
quét
Định nghĩa tiếng Anh
Clean (an area) by brushing away dirt or litter.
Ví dụ
“I've swept the floor.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.