Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

swell

Swell là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swelled và quá khứ phân từ là swollen.

Nguyên mẫu
swell
Quá khứ đơn
swelled
Quá khứ phân từ
swollen
Nghĩa tiếng Việt
sưng lên
Định nghĩa tiếng Anh
(Especially of a part of the body) become larger or rounder in size, typically as a result of an accumulation of fluid.
Ví dụ
“Her bruised knee was already swelling up.”
Cấp độ CEFR
B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.