Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
thrive
Thrive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là throve và quá khứ phân từ là thriven.
- Nguyên mẫu
- thrive
- Quá khứ đơn
- throve
- Quá khứ phân từ
- thriven
- Nghĩa tiếng Việt
- phát đạt
- Định nghĩa tiếng Anh
- (Of a child, animal, or plant) grow or develop well or vigorously.
- Ví dụ
- “The new baby thrived.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.