Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
thrust
Thrust là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là thrust và quá khứ phân từ là thrust.
- Nguyên mẫu
- thrust
- Quá khứ đơn
- thrust
- Quá khứ phân từ
- thrust
- Nghĩa tiếng Việt
- đẩy mạnh, đâm
- Định nghĩa tiếng Anh
- Push (something or someone) suddenly or violently in the specified direction.
- Ví dụ
- “She thrust her hands into her pockets.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.