Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
weave
Weave là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wove và quá khứ phân từ là woven.
- Nguyên mẫu
- weave
- Quá khứ đơn
- wove
- Quá khứ phân từ
- woven
- Nghĩa tiếng Việt
- dệt
- Định nghĩa tiếng Anh
- Form (fabric or a fabric item) by interlacing long threads passing in one direction with others at a right angle to them.
- Ví dụ
- “Textiles woven from linen or wool.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.