Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
withdraw
Withdraw là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là withdrew và quá khứ phân từ là withdrawn.
- Nguyên mẫu
- withdraw
- Quá khứ đơn
- withdrew
- Quá khứ phân từ
- withdrawn
- Nghĩa tiếng Việt
- rút (tiền), rút lui
- Định nghĩa tiếng Anh
- Remove or take away (something) from a particular place or position.
- Ví dụ
- “Slowly Ruth withdrew her hand from his.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.