Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
awake
Awake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là awoke và quá khứ phân từ là awoken.
- Nguyên mẫu
- awake
- Quá khứ đơn
- awoke
- Quá khứ phân từ
- awoken
- Nghĩa tiếng Việt
- thức dậy
- Định nghĩa tiếng Anh
- Stop sleeping; wake from sleep.
- Ví dụ
- “She awoke to find the streets covered in snow.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.