Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
bear
Bear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bore và quá khứ phân từ là born hoặc borne.
- Nguyên mẫu
- bear
- Quá khứ đơn
- bore
- Quá khứ phân từ
- born hoặc borne
- Nghĩa tiếng Việt
- chịu đựng, mang
- Định nghĩa tiếng Anh
- Carry the weight of; support.
- Ví dụ
- “The bees form large colonies and need the thick branches of tall trees to bear the weight of their nests.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.