Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
undertake
Undertake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là undertook và quá khứ phân từ là undertaken.
- Nguyên mẫu
- undertake
- Quá khứ đơn
- undertook
- Quá khứ phân từ
- undertaken
- Nghĩa tiếng Việt
- đảm nhận
- Định nghĩa tiếng Anh
- Commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility); take on.
- Ví dụ
- “A firm of builders undertook the construction work.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.