Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
undergo
Undergo là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là underwent và quá khứ phân từ là undergone.
- Nguyên mẫu
- undergo
- Quá khứ đơn
- underwent
- Quá khứ phân từ
- undergone
- Nghĩa tiếng Việt
- trải qua
- Định nghĩa tiếng Anh
- Experience or be subjected to (something, typically something unpleasant, painful, or arduous).
- Ví dụ
- “The baby underwent a life-saving brain operation.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.