Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
stride
Stride là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là strode và quá khứ phân từ là stridden.
- Nguyên mẫu
- stride
- Quá khứ đơn
- strode
- Quá khứ phân từ
- stridden
- Nghĩa tiếng Việt
- sải bước
- Định nghĩa tiếng Anh
- Walk with long, decisive steps in a specified direction.
- Ví dụ
- “He strode across the road.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.