Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

strew

Strew là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là strewed và quá khứ phân từ là strewn.

Nguyên mẫu
strew
Quá khứ đơn
strewed
Quá khứ phân từ
strewn
Nghĩa tiếng Việt
rải
Định nghĩa tiếng Anh
Scatter or spread (things) untidily over a surface or area.
Ví dụ
“A small room with newspapers strewn all over the floor.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.