Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

smite

Smite là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là smote và quá khứ phân từ là smitten.

Nguyên mẫu
smite
Quá khứ đơn
smote
Quá khứ phân từ
smitten
Nghĩa tiếng Việt
đánh mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
Strike with a firm blow.
Ví dụ
“He smites the water with his sword.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.